Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 虫子

Từ ghép: 虫子 chóngzi

虫子
Nghĩa tiếng Việt
Côn trùng / sâu bọ / sâu / LT:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]
Âm Hán-Việt
TRÙNG TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 虫子

Từ 虫子 nghĩa là gì?

Từ ghép 虫子 (chóngzi) có nghĩa tiếng Việt là "Côn trùng / sâu bọ / sâu / LT:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]", âm Hán-Việt là TRÙNG TÍ.

Từ 虫子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 虫子 có pinyin là chóngzi (Hán-Việt: TRÙNG TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 虫子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 虫子 được tạo thành từ 2 chữ: 虫 (chóng: côn trùng, sâu bọ;); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu