Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 融合

Từ ghép: 融合 rónghé

融合
Nghĩa tiếng Việt
Một hỗn hợp / sự pha trộn / hòa quyện / hàn gắn lại với nhau / hòa hợp với (thiên nhiên) / hòa nhập / phù hợp với
Âm Hán-Việt
DUNG HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.