Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 血液

Từ ghép: 血液 xuèyè

血液
Nghĩa tiếng Việt
Máu
Âm Hán-Việt
HUYẾT GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.