Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
血管
Từ ghép: 血管 xuèguǎn
血管
Nghĩa tiếng Việt
Tĩnh mạch / động mạch / LT:根[gen1]
Âm Hán-Việt
HUYẾT QUẢN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.