Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 行人

Từ ghép: 行人 xíngrén

行人
Nghĩa tiếng Việt
Người đi bộ / khách bộ hành / người qua đường / quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế
Âm Hán-Việt
HÀNH NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 行人

Từ 行人 nghĩa là gì?

Từ ghép 行人 (xíngrén) có nghĩa tiếng Việt là "Người đi bộ / khách bộ hành / người qua đường / quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế", âm Hán-Việt là HÀNH NHÂN.

Từ 行人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 行人 có pinyin là xíngrén (Hán-Việt: HÀNH NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 行人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 行人 được tạo thành từ 2 chữ: 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu