Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 行李

Từ ghép: 行李 xíngli

行李
Nghĩa tiếng Việt
Hành lý / LT:件[jian4]
Âm Hán-Việt
HÀNH LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.