Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 行程

Từ ghép: 行程 xíngchéng

行程
Nghĩa tiếng Việt
Hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển / tiến trình (lịch sử) / hành trình (của piston) / (Trung Hoa Dân Quốc) (tin học) tiến trình
Âm Hán-Việt
HÀNH TRÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 行程

Từ 行程 nghĩa là gì?

Từ ghép 行程 (xíngchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển / tiến trình (lịch sử) / hành trình (của piston) / (Trung Hoa Dân Quốc) (tin học) tiến trình", âm Hán-Việt là HÀNH TRÌNH.

Từ 行程 đọc pinyin như thế nào?

Từ 行程 có pinyin là xíngchéng (Hán-Việt: HÀNH TRÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 行程 gồm những chữ Hán nào?

Từ 行程 được tạo thành từ 2 chữ: 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành); 程 (chéng: họ).

Nguồn dữ liệu