Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 衡量

Từ ghép: 衡量 héngliáng

衡量
Nghĩa tiếng Việt
Cân nhắc / khảo sát / xem xét
Âm Hán-Việt
HÀNH LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.