Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 衡量

Từ ghép: 衡量 héngliáng

衡量
Nghĩa tiếng Việt
Cân nhắc / khảo sát / xem xét
Âm Hán-Việt
HÀNH LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 衡量

Từ 衡量 nghĩa là gì?

Từ ghép 衡量 (héngliáng) có nghĩa tiếng Việt là "Cân nhắc / khảo sát / xem xét", âm Hán-Việt là HÀNH LƯỢNG.

Từ 衡量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 衡量 có pinyin là héngliáng (Hán-Việt: HÀNH LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 衡量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 衡量 được tạo thành từ 2 chữ: 衡 (héng: cân / nặng / đo lường); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu