Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
补考
Từ ghép: 补考 bǔkǎo
补考
Nghĩa tiếng Việt
Thi bổ sung / thi lại / kỳ thi bổ sung / kỳ thi lại
Âm Hán-Việt
BỔ KHẢO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.