Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 补考

Từ ghép: 补考 bǔkǎo

补考
Nghĩa tiếng Việt
Thi bổ sung / thi lại / kỳ thi bổ sung / kỳ thi lại
Âm Hán-Việt
BỔ KHẢO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 补考

Từ 补考 nghĩa là gì?

Từ ghép 补考 (bǔkǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Thi bổ sung / thi lại / kỳ thi bổ sung / kỳ thi lại", âm Hán-Việt là BỔ KHẢO.

Từ 补考 đọc pinyin như thế nào?

Từ 补考 có pinyin là bǔkǎo (Hán-Việt: BỔ KHẢO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 补考 gồm những chữ Hán nào?

Từ 补考 được tạo thành từ 2 chữ: 补 (bǔ: Bù đắp, sửa chữa); 考 (kǎo: Thi, khảo sát).

Nguồn dữ liệu