Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 表格
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 表格 (biǎogé) có nghĩa tiếng Việt là "Biểu mẫu / bảng / LT:張|张[zhang1],份[fen4]", âm Hán-Việt là BIỂU CÁCH.
Từ 表格 có pinyin là biǎogé (Hán-Việt: BIỂU CÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 表格 được tạo thành từ 2 chữ: 表 (biǎo: Đồng hồ, biểu hiện); 格 (gé: Cách: ô vuông; quy cách).