Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 衬衫

Từ ghép: 衬衫 chènshān

衬衫
Nghĩa tiếng Việt
Áo sơ mi / áo blouse / LT:件[jian4]
Âm Hán-Việt
SẤN OAM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 衬衫

Từ 衬衫 nghĩa là gì?

Từ ghép 衬衫 (chènshān) có nghĩa tiếng Việt là "Áo sơ mi / áo blouse / LT:件[jian4]", âm Hán-Việt là SẤN OAM.

Từ 衬衫 đọc pinyin như thế nào?

Từ 衬衫 có pinyin là chènshān (Hán-Việt: SẤN OAM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 衬衫 gồm những chữ Hán nào?

Từ 衬衫 được tạo thành từ 2 chữ: 衬 (chèn: Áo lót, áo sơ mi); 衫 (shān: Áo sơ mi).

Nguồn dữ liệu