Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 西部

Từ ghép: 西部 xībù

西部
Nghĩa tiếng Việt
Phần phía tây
Âm Hán-Việt
TÂY BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.