Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 要求

Từ ghép: 要求 yāoqiú

要求
Nghĩa tiếng Việt
Yêu cầu / đòi hỏi / đòi quyền / hỏi / LT:點|点[dian3]
Âm Hán-Việt
YẾU CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 要求

Từ 要求 nghĩa là gì?

Từ ghép 要求 (yāoqiú) có nghĩa tiếng Việt là "Yêu cầu / đòi hỏi / đòi quyền / hỏi / LT:點|点[dian3]", âm Hán-Việt là YẾU CẦU.

Từ 要求 đọc pinyin như thế nào?

Từ 要求 có pinyin là yāoqiú (Hán-Việt: YẾU CẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 要求 gồm những chữ Hán nào?

Từ 要求 được tạo thành từ 2 chữ: 要 (yào: Muốn, cần, phải); 求 (qiú: Cầu: cầu xin, tìm kiếm).

Nguồn dữ liệu