Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 观念

Từ ghép: 观念 guānniàn

观念
Nghĩa tiếng Việt
Khái niệm / suy nghĩ / ý tưởng / cảm giác / quan điểm / tư tưởng / ấn tượng chung
Âm Hán-Việt
QUAN NIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 观念

Từ 观念 nghĩa là gì?

Từ ghép 观念 (guānniàn) có nghĩa tiếng Việt là "Khái niệm / suy nghĩ / ý tưởng / cảm giác / quan điểm / tư tưởng / ấn tượng chung", âm Hán-Việt là QUAN NIỆM.

Từ 观念 đọc pinyin như thế nào?

Từ 观念 có pinyin là guānniàn (Hán-Việt: QUAN NIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 观念 gồm những chữ Hán nào?

Từ 观念 được tạo thành từ 2 chữ: 观 (guān: Quan / Quán: quan sát, quan sát;); 念 (niàn: Niệm: đọc; tưởng nhớ).

Nguồn dữ liệu