Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 规定

Từ ghép: 规定 guīdìng

规定
Nghĩa tiếng Việt
Quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu) / quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
Âm Hán-Việt
QUI ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.