Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 规模

Từ ghép: 规模 guīmó

规模
Nghĩa tiếng Việt
Quy mô / phạm vi / mức độ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
QUI MÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 规模

Từ 规模 nghĩa là gì?

Từ ghép 规模 (guīmó) có nghĩa tiếng Việt là "Quy mô / phạm vi / mức độ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là QUI MÔ.

Từ 规模 đọc pinyin như thế nào?

Từ 规模 có pinyin là guīmó (Hán-Việt: QUI MÔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 规模 gồm những chữ Hán nào?

Từ 规模 được tạo thành từ 2 chữ: 规 (guī: nội quy, quy định, tập quán, pháp luật); 模 (mú: bắt chước / mô hình / chuẩn / mẫu).

Nguồn dữ liệu