Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 规范

Từ ghép: 规范 guīfàn

规范
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn mực / tiêu chuẩn / quy cách / quy định / quy tắc / trong phạm vi quy định / đặt ra quy tắc / điều chỉnh / quy định cụ thể
Âm Hán-Việt
QUI PHẠM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 规范

Từ 规范 nghĩa là gì?

Từ ghép 规范 (guīfàn) có nghĩa tiếng Việt là "Chuẩn mực / tiêu chuẩn / quy cách / quy định / quy tắc / trong phạm vi quy định / đặt ra quy tắc / điều chỉnh / quy định cụ thể", âm Hán-Việt là QUI PHẠM.

Từ 规范 đọc pinyin như thế nào?

Từ 规范 có pinyin là guīfàn (Hán-Việt: QUI PHẠM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 规范 gồm những chữ Hán nào?

Từ 规范 được tạo thành từ 2 chữ: 规 (guī: nội quy, quy định, tập quán, pháp luật); 范 (fàn: kiểu mẫu, kiểu mẫu, ví dụ;).

Nguồn dữ liệu