Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
觉悟
Từ ghép: 觉悟 juéwù
觉悟
Nghĩa tiếng Việt
Hiểu ra / nhận ra / ý thức / nhận thức / giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)
Âm Hán-Việt
GIÁC NGỘ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.