Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 角度

Từ ghép: 角度 jiǎodù

角度
Nghĩa tiếng Việt
Góc / quan điểm
Âm Hán-Việt
GIÁC ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.