Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 解除

Từ ghép: 解除 jiěchú

解除
Nghĩa tiếng Việt
Loại bỏ / cách chức / thoát khỏi / giải trừ (nhiệm vụ) / tháo gỡ / dỡ bỏ (lệnh cấm) / hủy bỏ (một thỏa thuận)
Âm Hán-Việt
GIẢI TRỪ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 解除

Từ 解除 nghĩa là gì?

Từ ghép 解除 (jiěchú) có nghĩa tiếng Việt là "Loại bỏ / cách chức / thoát khỏi / giải trừ (nhiệm vụ) / tháo gỡ / dỡ bỏ (lệnh cấm) / hủy bỏ (một thỏa thuận)", âm Hán-Việt là GIẢI TRỪ.

Từ 解除 đọc pinyin như thế nào?

Từ 解除 có pinyin là jiěchú (Hán-Việt: GIẢI TRỪ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 解除 gồm những chữ Hán nào?

Từ 解除 được tạo thành từ 2 chữ: 解 (jiě: Mở ra, giải thích, giải quyết); 除 (chú: Trừ: loại bỏ).

Nguồn dữ liệu