Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 计划

Từ ghép: 计划 jìhuà

计划
Nghĩa tiếng Việt
Kế hoạch / dự án / chương trình / lên kế hoạch / vạch ra / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
KỂ VẠCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 计划

Từ 计划 nghĩa là gì?

Từ ghép 计划 (jìhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Kế hoạch / dự án / chương trình / lên kế hoạch / vạch ra / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]", âm Hán-Việt là KỂ VẠCH.

Từ 计划 đọc pinyin như thế nào?

Từ 计划 có pinyin là jìhuà (Hán-Việt: KỂ VẠCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 计划 gồm những chữ Hán nào?

Từ 计划 được tạo thành từ 2 chữ: 计 (jì: tính toán, đếm;); 划 (huà: Hoạch: vạch, hoạch định; chèo).

Nguồn dữ liệu