Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 认真

Từ ghép: 认真 rènzhēn

认真
Nghĩa tiếng Việt
Tận tâm / nghiêm túc / nghiêm chỉnh / xem trọng / để tâm
Âm Hán-Việt
NHẬN CHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 认真

Từ 认真 nghĩa là gì?

Từ ghép 认真 (rènzhēn) có nghĩa tiếng Việt là "Tận tâm / nghiêm túc / nghiêm chỉnh / xem trọng / để tâm", âm Hán-Việt là NHẬN CHÂN.

Từ 认真 đọc pinyin như thế nào?

Từ 认真 có pinyin là rènzhēn (Hán-Việt: NHẬN CHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 认真 gồm những chữ Hán nào?

Từ 认真 được tạo thành từ 2 chữ: 认 (rèn: Nhận); 真 (zhēn: Thật, chân thật).

Nguồn dữ liệu