Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 议题

Từ ghép: 议题 yìtí

议题
Nghĩa tiếng Việt
Chủ đề thảo luận / chủ đề / đề tài / vấn đề (đang thảo luận) / LT:項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
NGHỊ ĐỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 议题

Từ 议题 nghĩa là gì?

Từ ghép 议题 (yìtí) có nghĩa tiếng Việt là "Chủ đề thảo luận / chủ đề / đề tài / vấn đề (đang thảo luận) / LT:項|项[xiang4]", âm Hán-Việt là NGHỊ ĐỀ.

Từ 议题 đọc pinyin như thế nào?

Từ 议题 có pinyin là yìtí (Hán-Việt: NGHỊ ĐỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 议题 gồm những chữ Hán nào?

Từ 议题 được tạo thành từ 2 chữ: 议 (yì: Thảo luận, hội nghị); 题 (tí: Đề bài, câu hỏi).

Nguồn dữ liệu