Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
设计师
Từ ghép: 设计师 shèjìshī
设计师
Nghĩa tiếng Việt
Nhà thiết kế / kiến trúc sư
Âm Hán-Việt
THẾT KỂ SƯ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.