Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 设计师

Từ ghép: 设计师 shèjìshī

设计师
Nghĩa tiếng Việt
Nhà thiết kế / kiến trúc sư
Âm Hán-Việt
THẾT KỂ SƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 设计师

Từ 设计师 nghĩa là gì?

Từ ghép 设计师 (shèjìshī) có nghĩa tiếng Việt là "Nhà thiết kế / kiến trúc sư", âm Hán-Việt là THẾT KỂ SƯ.

Từ 设计师 đọc pinyin như thế nào?

Từ 设计师 có pinyin là shèjìshī (Hán-Việt: THẾT KỂ SƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 设计师 gồm những chữ Hán nào?

Từ 设计师 được tạo thành từ 3 chữ: 设 (shè: Thết: thiết lập); 计 (jì: tính toán, đếm;); 师 (shī: Thầy, Sư).

Nguồn dữ liệu