Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
请求
Từ ghép: 请求 qǐngqiú
请求
Nghĩa tiếng Việt
Yêu cầu; hỏi / một yêu cầu (LT:個|个[ge4])
Âm Hán-Việt
THỈNH CẦU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.