Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 贡献

Từ ghép: 贡献 gòngxiàn

贡献
Nghĩa tiếng Việt
Đóng góp / cống hiến / dành cho / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CỐNG HIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 贡献

Từ 贡献 nghĩa là gì?

Từ ghép 贡献 (gòngxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Đóng góp / cống hiến / dành cho / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CỐNG HIẾN.

Từ 贡献 đọc pinyin như thế nào?

Từ 贡献 có pinyin là gòngxiàn (Hán-Việt: CỐNG HIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 贡献 gồm những chữ Hán nào?

Từ 贡献 được tạo thành từ 2 chữ: 贡 (gòng: cung cấp, đóng góp;); 献 (xiàn: Hiến: dâng).

Nguồn dữ liệu