Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 贡献

Từ ghép: 贡献 gòngxiàn

贡献
Nghĩa tiếng Việt
Đóng góp / cống hiến / dành cho / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CỐNG HIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.