Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 账户

Từ ghép: 账户 zhànghù

账户
Nghĩa tiếng Việt
Tài khoản ngân hàng / tài khoản trực tuyến
Âm Hán-Việt
TRƯỚNG HỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 账户

Từ 账户 nghĩa là gì?

Từ ghép 账户 (zhànghù) có nghĩa tiếng Việt là "Tài khoản ngân hàng / tài khoản trực tuyến", âm Hán-Việt là TRƯỚNG HỘ.

Từ 账户 đọc pinyin như thế nào?

Từ 账户 có pinyin là zhànghù (Hán-Việt: TRƯỚNG HỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 账户 gồm những chữ Hán nào?

Từ 账户 được tạo thành từ 2 chữ: 账 (zhàng: tài khoản, hóa đơn;); 户 (hù: Hộ: hộ gia đình; cửa).

Nguồn dữ liệu