Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
账户
Từ ghép: 账户 zhànghù
账户
Nghĩa tiếng Việt
Tài khoản ngân hàng / tài khoản trực tuyến
Âm Hán-Việt
TRƯỚNG HỘ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.