Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 走路

Từ ghép: 走路 zǒulù

走路
Nghĩa tiếng Việt
Đi bộ / đi bằng chân
Âm Hán-Việt
TẨU LỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.