Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 起床

Từ ghép: 起床 qǐchuáng

起床
Nghĩa tiếng Việt
Thức dậy; ngủ dậy
Âm Hán-Việt
KHỞI SÀNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 起床

Từ 起床 nghĩa là gì?

Từ ghép 起床 (qǐchuáng) có nghĩa tiếng Việt là "Thức dậy; ngủ dậy", âm Hán-Việt là KHỞI SÀNG.

Từ 起床 đọc pinyin như thế nào?

Từ 起床 có pinyin là qǐchuáng (Hán-Việt: KHỞI SÀNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 起床 gồm những chữ Hán nào?

Từ 起床 được tạo thành từ 2 chữ: 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu); 床 (chuáng: Cái giường).

Nguồn dữ liệu