Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 起床
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 起床 (qǐchuáng) có nghĩa tiếng Việt là "Thức dậy; ngủ dậy", âm Hán-Việt là KHỞI SÀNG.
Từ 起床 có pinyin là qǐchuáng (Hán-Việt: KHỞI SÀNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 起床 được tạo thành từ 2 chữ: 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu); 床 (chuáng: Cái giường).