Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 跳舞

Từ ghép: 跳舞 tiàowǔ

跳舞
Nghĩa tiếng Việt
Nhảy múa
Âm Hán-Việt
KHÊU VŨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.