Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 3 › 舞
Luyện viết chữ 舞 ngay
Chữ 舞 (wǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Khiêu vũ, múa".
Chữ 舞 có pinyin là wǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 舞 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 3