Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
跳高
Từ ghép: 跳高 tiàogāo
跳高
Nghĩa tiếng Việt
Nhảy cao (điền kinh)
Âm Hán-Việt
KHÊU CAO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.