Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
车票
Từ ghép: 车票 chēpiào
车票
Nghĩa tiếng Việt
Vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
Âm Hán-Việt
XA PHIẾU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.