Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 车辆

Từ ghép: 车辆 chēliàng

车辆
Nghĩa tiếng Việt
Phương tiện giao thông
Âm Hán-Việt
XA LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.