Nghĩa tiếng Việt
Đường ray (cho tàu hỏa, v.v.) / quỹ đạo (của vệ tinh) / (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người / quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác) / (kỹ thuật âm thanh) track / (cơ học lượng tử) quỹ đạo
Âm Hán-Việt
QUẪY ĐẠO