Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 过去

Từ ghép: 过去 guòqu

过去
Nghĩa tiếng Việt
(trong quá khứ); trước đây; trước đó / đi qua; trôi qua
Âm Hán-Việt
QUÁ KHỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 过去

Từ 过去 nghĩa là gì?

Từ ghép 过去 (guòqu) có nghĩa tiếng Việt là "(trong quá khứ); trước đây; trước đó / đi qua; trôi qua", âm Hán-Việt là QUÁ KHỨ.

Từ 过去 đọc pinyin như thế nào?

Từ 过去 có pinyin là guòqu (Hán-Việt: QUÁ KHỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 过去 gồm những chữ Hán nào?

Từ 过去 được tạo thành từ 2 chữ: 过 (guò: Qua, từng (trải qua)); 去 (qù: Đi).

Nguồn dữ liệu