Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 过程

Từ ghép: 过程 guòchéng

过程
Nghĩa tiếng Việt
Quá trình sự kiện / quá trình / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
QUÁ TRÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 过程

Từ 过程 nghĩa là gì?

Từ ghép 过程 (guòchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Quá trình sự kiện / quá trình / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là QUÁ TRÌNH.

Từ 过程 đọc pinyin như thế nào?

Từ 过程 có pinyin là guòchéng (Hán-Việt: QUÁ TRÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 过程 gồm những chữ Hán nào?

Từ 过程 được tạo thành từ 2 chữ: 过 (guò: Qua, từng (trải qua)); 程 (chéng: họ).

Nguồn dữ liệu