Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 运作

Từ ghép: 运作 yùnzuò

运作
Nghĩa tiếng Việt
Vận hành / hoạt động / cách thức hoạt động / hoạt động (thường của một tổ chức) / luồng (tin học)
Âm Hán-Việt
VẬN TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 运作

Từ 运作 nghĩa là gì?

Từ ghép 运作 (yùnzuò) có nghĩa tiếng Việt là "Vận hành / hoạt động / cách thức hoạt động / hoạt động (thường của một tổ chức) / luồng (tin học)", âm Hán-Việt là VẬN TÁC.

Từ 运作 đọc pinyin như thế nào?

Từ 运作 có pinyin là yùnzuò (Hán-Việt: VẬN TÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 运作 gồm những chữ Hán nào?

Từ 运作 được tạo thành từ 2 chữ: 运 (yùn: Vận chuyển, vận động); 作 (zuò: Làm, công việc).

Nguồn dữ liệu