Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 进攻

Từ ghép: 进攻 jìngōng

进攻
Nghĩa tiếng Việt
Tấn công / tập kích / tấn công chủ động / sự tập kích / tấn công (thể thao)
Âm Hán-Việt
TIẾN CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 进攻

Từ 进攻 nghĩa là gì?

Từ ghép 进攻 (jìngōng) có nghĩa tiếng Việt là "Tấn công / tập kích / tấn công chủ động / sự tập kích / tấn công (thể thao)", âm Hán-Việt là TIẾN CÔNG.

Từ 进攻 đọc pinyin như thế nào?

Từ 进攻 có pinyin là jìngōng (Hán-Việt: TIẾN CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 进攻 gồm những chữ Hán nào?

Từ 进攻 được tạo thành từ 2 chữ: 进 (jìn: Vào, tiến vào); 攻 (gōng: tấn công / buộc tội / nghiên cứu).

Nguồn dữ liệu