Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
逃跑
Từ ghép: 逃跑 táopǎo
逃跑
Nghĩa tiếng Việt
Chạy trốn khỏi gì đó / bỏ chạy / trốn thoát
Âm Hán-Việt
ĐÀO BÀO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.