Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
途径
Từ ghép: 途径 tújìng
途径
Nghĩa tiếng Việt
Cách; phương pháp; kênh
Âm Hán-Việt
ĐỒ KÍNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.