Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 通报

Từ ghép: 通报 tōngbào

通报
Nghĩa tiếng Việt
Thông báo / thông tri / công bố / thông tư / bản tin / tạp chí (khoa học)
Âm Hán-Việt
THÔNG BÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.