Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 速度

Từ ghép: 速度 sùdù

速度
Nghĩa tiếng Việt
Tốc độ / tốc suất / vận tốc / (âm nhạc) nhịp độ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TỐC ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 速度

Từ 速度 nghĩa là gì?

Từ ghép 速度 (sùdù) có nghĩa tiếng Việt là "Tốc độ / tốc suất / vận tốc / (âm nhạc) nhịp độ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TỐC ĐỘ.

Từ 速度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 速度 có pinyin là sùdù (Hán-Việt: TỐC ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 速度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 速度 được tạo thành từ 2 chữ: 速 (sù: tốc: nhanh / tốc độ / nhanh chóng / vận tốc); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu