Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 道教

Từ ghép: 道教 Dàojiào

道教
Nghĩa tiếng Việt
Đạo giáo / Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc
Âm Hán-Việt
ĐẠO GIÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 道教

Từ 道教 nghĩa là gì?

Từ ghép 道教 (Dàojiào) có nghĩa tiếng Việt là "Đạo giáo / Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc", âm Hán-Việt là ĐẠO GIÁO.

Từ 道教 đọc pinyin như thế nào?

Từ 道教 có pinyin là Dàojiào (Hán-Việt: ĐẠO GIÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 道教 gồm những chữ Hán nào?

Từ 道教 được tạo thành từ 2 chữ: 道 (dào: Đường đi, đạo lý); 教 (jiào: Dạy, giáo dục).

Nguồn dữ liệu