Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 遗憾

Từ ghép: 遗憾 yíhàn

遗憾
Nghĩa tiếng Việt
Hối tiếc / tiếc nuối / lấy làm tiếc rằng
Âm Hán-Việt
DI HÁM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 遗憾

Từ 遗憾 nghĩa là gì?

Từ ghép 遗憾 (yíhàn) có nghĩa tiếng Việt là "Hối tiếc / tiếc nuối / lấy làm tiếc rằng", âm Hán-Việt là DI HÁM.

Từ 遗憾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 遗憾 có pinyin là yíhàn (Hán-Việt: DI HÁM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 遗憾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 遗憾 được tạo thành từ 2 chữ: 遗 (yí: thua ;); 憾 (hàn: hối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)).

Nguồn dữ liệu