Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 遭遇

Từ ghép: 遭遇 zāoyù

遭遇
Nghĩa tiếng Việt
Gặp phải / gặp gỡ / trải nghiệm (đau khổ)
Âm Hán-Việt
TAO NGỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 遭遇

Từ 遭遇 nghĩa là gì?

Từ ghép 遭遇 (zāoyù) có nghĩa tiếng Việt là "Gặp phải / gặp gỡ / trải nghiệm (đau khổ)", âm Hán-Việt là TAO NGỘ.

Từ 遭遇 đọc pinyin như thế nào?

Từ 遭遇 có pinyin là zāoyù (Hán-Việt: TAO NGỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 遭遇 gồm những chữ Hán nào?

Từ 遭遇 được tạo thành từ 2 chữ: 遭 (zāo: gặp tình cờ (thường là điều không may) / lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố); 遇 (yù: Ngộ: gặp gỡ, gặp phải).

Nguồn dữ liệu