Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 那样

Từ ghép: 那样 nàyàng

那样
Nghĩa tiếng Việt
Loại đó / kiểu đó
Âm Hán-Việt
NA DẠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 那样

Từ 那样 nghĩa là gì?

Từ ghép 那样 (nàyàng) có nghĩa tiếng Việt là "Loại đó / kiểu đó", âm Hán-Việt là NA DẠNG.

Từ 那样 đọc pinyin như thế nào?

Từ 那样 có pinyin là nàyàng (Hán-Việt: NA DẠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 那样 gồm những chữ Hán nào?

Từ 那样 được tạo thành từ 2 chữ: 那 (nà: Kia, Đó); 样 (yàng: Dạng, kiểu).

Nguồn dữ liệu