Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 那

Cách viết chữ 那

Nghĩa tiếng Việt
Kia, Đó
Pinyin
Số nét
6 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 那 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (ấp - vùng đất)

Mẹo nhớ

Chỉ "cái kia" ở đằng xa - đại từ chỉ định xa (那).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 那

Chữ 那 nghĩa là gì?

Chữ 那 (nà) có nghĩa tiếng Việt là "Kia, Đó".

Chữ 那 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 那 có pinyin là nà. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 那 có bao nhiêu nét?

Chữ 那 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 那 là gì?

Chữ 那 thuộc bộ thủ 阝 (ấp - vùng đất).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 那?

Chữ 那 xuất hiện trong các từ như 那个 (nà ge): cái kia; 那里 (nà lǐ): ở đó; 那些 (nà xiē): những cái kia.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1