Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 部分

Từ ghép: 部分 bùfen

部分
Nghĩa tiếng Việt
Phần / cổ phần / mục / miếng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BỘ PHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 部分

Từ 部分 nghĩa là gì?

Từ ghép 部分 (bùfen) có nghĩa tiếng Việt là "Phần / cổ phần / mục / miếng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BỘ PHÂN.

Từ 部分 đọc pinyin như thế nào?

Từ 部分 có pinyin là bùfen (Hán-Việt: BỘ PHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 部分 gồm những chữ Hán nào?

Từ 部分 được tạo thành từ 2 chữ: 部 (bù: Bộ phận, bộ (lượng từ)); 分 (fēn: Phút).

Nguồn dữ liệu