Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 配合

Từ ghép: 配合 pèihé

配合
Nghĩa tiếng Việt
Phù hợp / phối hợp với / tương thích với / tương ứng / tuân thủ / quan hệ tốt / hành động cùng nhau / hợp tác / trở thành vợ chồng / kết hợp các bộ phận của máy móc
Âm Hán-Việt
PHỐI HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 配合

Từ 配合 nghĩa là gì?

Từ ghép 配合 (pèihé) có nghĩa tiếng Việt là "Phù hợp / phối hợp với / tương thích với / tương ứng / tuân thủ / quan hệ tốt / hành động cùng nhau / hợp tác / trở thành vợ chồng / kết hợp các bộ phận của máy móc", âm Hán-Việt là PHỐI HỢP.

Từ 配合 đọc pinyin như thế nào?

Từ 配合 có pinyin là pèihé (Hán-Việt: PHỐI HỢP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 配合 gồm những chữ Hán nào?

Từ 配合 được tạo thành từ 2 chữ: 配 (pèi: Phối: kết hợp, phân phối); 合 (hé: Phù hợp, hợp tác).

Nguồn dữ liệu